japanese brome

japanese brome

A farmer checks a field where Japanese brome grows among the crops.

Định nghĩa

Danh từ: - Cỏ brome Nhật Bản: Một loại cỏ thuộc chi Bromus, nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải châu Á ôn đới. Loại cỏ này thường được tìm thấycác khu vực đồng cỏ, ven đường, hoặc các vùng đất hoang.

dụ sử dụng
  • (Cỏ brome Nhật Bản thường được coi cỏ dại trên các cánh đồng nông nghiệp.)
  • (Loài cỏ được gọi là cỏ brome Nhật Bản phát triển mạnhvùng khí hậu ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Japanese brome invasion": sự xâm lấn của cỏ brome Nhật Bản, thường dùng trong sinh thái học để mô tả hiện tượng loài cỏ này lấn át các loài bản địa.
    • The Japanese brome invasion has reduced biodiversity in the prairie. (Sự xâm lấn của cỏ brome Nhật Bản đã làm giảm đa dạng sinh học trên thảo nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Brome grass (danh từ): cỏ brome (tên chung cho các loài trong chi Bromus).

    • Brome grass is a common weed in many parts of the world. (Cỏ brome một loại cỏ dại phổ biếnnhiều nơi trên thế giới.)
  • Japanese brome (Bromus japonicus): tên khoa học chính xác của loại cỏ này.

    • Bromus japonicus is the scientific name for Japanese brome. (Bromus japonicus tên khoa học của cỏ brome Nhật Bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Japanese chess: một tên gọi khác của loại cỏ này (ít phổ biến hơn).
  • Bromus japonicus: tên khoa học, thường dùng trong các văn bản thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "Japanese brome".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Japanese brome".